奋兴 phấn hưng Hán Việt: phấn hưng Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 兴 (hưng)Hán Việtphấn hưngCấu tạo奋 + 兴 · phấn + hưng nghĩa thành phần: phấn + hưng