奋蹄 phấn đề Hán Việt: phấn đề Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 蹄 (đề)Hán Việtphấn đềCấu tạo奋 + 蹄 · phấn + đề nghĩa thành phần: phấn + đề