奋迹 phấn tích Hán Việt: phấn tích Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 迹 (tích)Hán Việtphấn tíchCấu tạo奋 + 迹 · phấn + tích nghĩa thành phần: phấn + tích