奋震
phấn chấn
Hán Việt: phấn chấn
Tổng quan
ăng hái thêm lên. mạnh mẽ lên. phấn chấn phấn chấn ☆Hăng hái thêm lên. mạnh mẽ lên.
Nghĩa
Việt
- Cihui ăng hái thêm lên. mạnh mẽ lên. phấn chấn phấn chấn ☆Hăng hái thêm lên. mạnh mẽ lên.