女兄
nữ huynh
Hán Việt: nữ huynh · Pinyin: nǚ xiōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱姊姊。《說文解字.女部》:「姊,女兄也。」《新唐書.卷一○五.長孫无忌傳》:「子詮,尚新城公主。詮女兄為韓瑗妻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姐姐迎姑之女兄于家。
Eng
- Cihui 女兄 ǚxiōng n. <wr.> elder sister