女媭 nǚ xū · nữ tu Hán Việt: nữ tu · Pinyin: nǚ xū Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 媭 (tu)Pinyinnǚ xūHán Việtnữ tuCấu tạo女 + 媭 · nữ + tu nghĩa thành phần: nữ + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"女须"; 屈原之姐; 后以为姊的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"女须"。 2.屈原之姐。 3.后以为姊的代称。