女牀 nǚ chuáng · nữ sàng Hán Việt: nữ sàng · Pinyin: nǚ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 牀 (sàng)Pinyinnǚ chuángHán Việtnữ sàngCấu tạo女 + 牀 · nữ + sàng nghĩa thành phần: nữ + sàng