女王身分

nữ vương thân phân

Hán Việt: nữ vương thân phân

Tổng quan

địa vị nữ hoàng, địa vị hoàng hậu, thời gian trị vì của nữ hoàng

Cấu tạo: 女 (nữ) + 王 (vương) + 身 (thân) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư cách nữ hoàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi queenhood

Từ liên quan

Gần nghĩa

女王地位 · 女王般的 · 女王国 · 女王的 · 身分不明的 · 身分证 · 身分证号码 · 身分不明