身分不明

shēn fèn bù míngthân phân bất minh

Hán Việt: thân phân bất minh · Pinyin: shēn fèn bù míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

来历不详。

Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + 不 (bất) + 明 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来历不详。

Từ liên quan

Gần nghĩa

身分不明的 · 不明事理 · 不明不白 · 不明了地 · 不明了的 · 不明亮的 · 不明就里 · 不明智的