女聲

nǚ shēng nữ thanh

Hán Việt: nữ thanh · Pinyin: nǚ shēng

Tổng quan

giọng nữ

Cấu tạo: (nữ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng nữ
  • Cihui nữ thanh (術語)謂三昧聲也。見悉曇章條附錄。☸ giọng nữ。聲樂中的女子聲部,一般分女高音、女中音、女低音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲樂中的女子聲部,一般分為女高音、女中音、女低音。

Eng

  • Cihui 女聲 nǚshēng n. female voice