女肆

nǚ sì nữ tứ

Hán Việt: nữ tứ · Pinyin: nǚ sì

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女市,妓院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女市,妓院。