女謁
nữ yết
Hán Việt: nữ yết · Pinyin: nǚ yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓通过宫中嬖宠的女子干求请托; 泛指通过有权势的妇女干求请托; 指女宠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓通过宫中嬖宠的女子干求请托。 2.泛指通过有权势的妇女干求请托。 3.指女宠。
Hán Việt: nữ yết · Pinyin: nǚ yè