女錢 nǚ qián · nữ tiễn Hán Việt: nữ tiễn · Pinyin: nǚ qián Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 錢 (tiễn)Pinyinnǚ qiánHán Việtnữ tiễnCấu tạo女 + 錢 · nữ + tiễn nghĩa thành phần: nữ + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁时钱币名。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁时钱币名。