女颭

nǚ zhǎn nữ triển

Hán Việt: nữ triển · Pinyin: nǚ zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代在角抵之前表演花把势的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代在角抵之前表演花把势的女子。