女3.

Tổng quan

ày. Dùng như chữ Nhữ 汝 — Các âm khác là Nữ, Nự. Xem các âm này.

Cấu tạo: (nữ) + 3 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ày. Dùng như chữ Nhữ 汝 — Các âm khác là Nữ, Nự. Xem các âm này.