奴奴

nú nú nô nô

Hán Việt: nô nô · Pinyin: nú nú

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代女子自謙之辭。《西遊記》第三○回:「果然有書,就打死了,我也甘心;假若無書,卻不枉殺了奴奴也?」《醒世恆言.卷二三.金海陵縱欲亡身》:「阿喜留可笑道:『奴奴曾嘗此味來,無何。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奴家。妇女自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奴家。妇女自称。