奴隶收容所

nô lệ thu dung sở

Hán Việt: nô lệ thu dung sở

Tổng quan

trại nhốt nô lệ, trại giam tù khổ sai

Cấu tạo: 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 收 (thu) + 容 (dung) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại nô lệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi barracoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴隶之身份 · 奴隶根性的 · 奴隶的身分 · 奴隶贩卖船 · 奴隶制度 · 奴隶商人 · 奴隶状态 · 奴隶社会