奶黃 nǎi huáng · nãi hoàng Hán Việt: nãi hoàng · Pinyin: nǎi huáng Tổng quan sữa trứng Cấu tạo: 奶 (nãi) + 黃 (hoàng)Pinyinnǎi huángHán Việtnãi hoàngCấu tạo奶 + 黃 · nãi + hoàng nghĩa thành phần: nãi + hoàng Nghĩa ViệtCihui sữa trứngEngCC-CEDICT custardCihui custard