奸聲

jiān shēng gian thanh

Hán Việt: gian thanh · Pinyin: jiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"姧声"; 奸邪不正的乐音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姧声"。 2.奸邪不正的乐音。