奸聲 jiān shēng · gian thanh Hán Việt: gian thanh · Pinyin: jiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 聲 (thanh)Pinyinjiān shēngHán Việtgian thanhCấu tạo奸 + 聲 · gian + thanh nghĩa thành phần: gian + thanh