她1.

Tổng quan

ó. Cô ấy. Bà ấy. Chỉ về đàn bà con gái.

Cấu tạo: (tha) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ó. Cô ấy. Bà ấy. Chỉ về đàn bà con gái.