好幾

hǎo jǐ hảo ki

Hán Việt: hảo ki · Pinyin: hǎo jǐ

Tổng quan

một vài | khá nhiều

Cấu tạo: (hảo) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vài | khá nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用在整数的后面表示有较多的零数:他已经三十~了;用在量词或数量词前面表示多:~倍|~千两银子|咱们~年没见了。

Eng

  • CC-CEDICT several|quite a few
  • Cihui several; quite a few