好聲

hǎo shēng hảo thanh

Hán Việt: hảo thanh · Pinyin: hǎo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悦耳的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悦耳的声音。