好潔 hǎo jié · hảo khiết Hán Việt: hảo khiết · Pinyin: hǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 潔 (khiết)Pinyinhǎo jiéHán Việthảo khiếtCấu tạo好 + 潔 · hảo + khiết nghĩa thành phần: hảo + khiết