好言
hảo ngôn
Hán Việt: hảo ngôn · Pinyin: hǎo yán
Tổng quan
lời nói tử tế
Nghĩa
Việt
- Cihui lời nói tử tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好話。漢.王符《潛夫論.明闇》:「趙高入稱好言以說主,出倚詔令以自尊。」《紅樓夢》第六八回:「只求妹妹在二爺跟前替我好言方便方便,留我個站腳的地方兒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善言;好话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.善言;好话。
Eng
- CC-CEDICT kind words
- Cihui kind words