好讔

hǎo yǐn

Pinyin: hǎo yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜好有寓义的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜好有寓义的话。