如言 như ngôn Hán Việt: như ngôn Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 言 (ngôn)Hán Việtnhư ngônCấu tạo如 + 言 · như + ngôn nghĩa thành phần: như + ngôn Nghĩa EngCihui 如言 úyán f.e. <wr.> as in saying...