妄證 vọng chứng Hán Việt: vọng chứng Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 證 (chứng)Hán Việtvọng chứngCấu tạo妄 + 證 · vọng + chứng nghĩa thành phần: vọng + chứng Nghĩa EngCihui 妄證 àngzhèng v. testify falsely ◆n. perjury