妝鏡 zhuāng jìng · trang kính Hán Việt: trang kính · Pinyin: zhuāng jìng Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 鏡 (kính)Pinyinzhuāng jìngHán Việttrang kínhCấu tạo妝 + 鏡 · trang + kính nghĩa thành phần: trang + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"紁镜"; 化妆用的镜子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"紁镜"。 2.化妆用的镜子。