妝閣

zhuāng gé trang các

Hán Việt: trang các · Pinyin: zhuāng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"妆合"; 指妇女的居室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"妆合"。 2.指妇女的居室。