妆𫚥 zhuāng xiā · trang hà Hán Việt: trang hà · Pinyin: zhuāng xiā Tổng quan Cấu tạo: 妆 (trang) + 𫚥 (hà)Pinyinzhuāng xiāHán Việttrang hàCấu tạo妆 + 𫚥 · trang + hà nghĩa thành phần: trang + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪笑脸;捧场。Tân Hoa Tự Điển 1.陪笑脸;捧场。