妍华 yán huá·nghiên hoa Hán Việt: nghiên hoa · Pinyin: yán huá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指美艳; 华丽。 2.指美丽的风光。 3.喻青春。 Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 華 (hoa)Pinyinyán huáHán Việtnghiên hoaCấu tạo妍 + 華 · nghiên + hoa nghĩa thành phần: nghiên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指美艳; 华丽。 2.指美丽的风光。 3.喻青春。 Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨