妍華

yán huá nghiên hoa

Hán Việt: nghiên hoa · Pinyin: yán huá

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美艳;华丽; 指美丽的风光; 喻青春。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美艳;华丽。 2.指美丽的风光。 3.喻青春。