妍妍 yán yán · nghiên nghiên Hán Việt: nghiên nghiên · Pinyin: yán yán Tổng quan Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 妍 (nghiên)Pinyinyán yánHán Việtnghiên nghiênCấu tạo妍 + 妍 · nghiên + nghiên nghĩa thành phần: nghiên + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"詐詐"。诤语貌,抗辩貌。妍,通"詐"。 2.姣好貌。