妍麗

yán lìnghiên lệ

Hán Việt: nghiên lệ · Pinyin: yán lì

Tổng quan

đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美丽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美豔。三國魏.曹植〈車渠椀賦〉:「命公輸使制匠,窮妍麗之殊形。」《東周列國志》第五三回:「夏姬顏色妍麗,語復詳雅,莊王一見,心志迷惑。」

Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễm lệ
  • Google Alex v6 xinh đẹp
  • Tần suất từ đẹp
  • Biên soạn 妍麗 yánlì s.v. beautiful; charming

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美豔。三國魏.曹植〈車渠椀賦〉:「命公輸使制匠,窮妍麗之殊形。」《東周列國志》第五三回:「夏姬顏色妍麗,語復詳雅,莊王一見,心志迷惑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽。

Eng

  • Cihui beautiful
  • Tần suất từ 妍麗 yánlì s.v. beautiful; charming

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

美丽 · 艳丽