妖言

yāo yán yêu ngôn

Hán Việt: yêu ngôn · Pinyin: yāo yán

Tổng quan

tà thuyết ời lẽ quái đản, mê hoặc người khác. yêu ngôn yêu ngôn ☆Lời lẽ quái đản, mê hoặc người khác.

Cấu tạo: (yêu) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà thuyết ời lẽ quái đản, mê hoặc người khác. yêu ngôn yêu ngôn ☆Lời lẽ quái đản, mê hoặc người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪誕的邪說。《史記.卷一○.孝文本紀》:「今法有誹謗妖言之罪,是使眾臣不敢盡情,而上無由聞過失也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪诞不经的邪说; 犹妄言,胡说; 秦汉时罪名之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怪诞不经的邪说。 2.犹妄言,胡说。 3.秦汉时罪名之一。

Eng

  • CC-CEDICT heresy
  • Cihui heresy

ja

  • JMdict groundless rumor (rumour)|misleading rumor
  • JMdict dire prophecy that creates confusion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

邪言