妗妗

jìn jìn cấm cấm

Hán Việt: cấm cấm · Pinyin: jìn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舅母的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舅母的俗称。