妙麗

miào lì diệu lệ

Hán Việt: diệu lệ · Pinyin: miào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽; 指美丽的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽。 2.指美丽的女子。

Eng

  • Cihui 妙麗 iàolì* <wr.> v.p. beautiful ◆n. beautiful female