妙擇 miào zé · diệu trạch Hán Việt: diệu trạch · Pinyin: miào zé Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 擇 (trạch)Pinyinmiào zéHán Việtdiệu trạchCấu tạo妙 + 擇 · diệu + trạch nghĩa thành phần: diệu + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精心选择。Tân Hoa Tự Điển 1.精心选择。