妙言

miào yán diệu ngôn

Hán Việt: diệu ngôn · Pinyin: miào yán

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微妙不易理解的言论; 动听的言语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微妙不易理解的言论。 2.动听的言语。

Eng

  • Cihui 妙言 iàoyán n. wisecrack; witticism