妙麗

miào lì diệu lệ

Hán Việt: diệu lệ · Pinyin: miào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất đẹp đẽ. diệu lệ diệu lệ ☆Rất đẹp đẽ.

Eng

  • Cihui 妙麗 iàolì* <wr.> v.p. beautiful ◆n. beautiful female