妞妞
nữu nữu
Hán Việt: nữu nữu · Pinyin: niū niu
Tổng quan
bé gái
1.对女孩儿的昵称。
對小女孩的暱稱。《紅樓夢》第一○一回:「你過去把那黑心的養婆漢子死勁的打他幾下子,把妞妞抱過來。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bé gái
- VietPhrases bé gái
- Tần suất từ bé gái nhỏ; bé gái
- Biên soạn 妞妞 iūniu n. <topo.> girl
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對小女孩的暱稱。《紅樓夢》第一○一回:「你過去把那黑心的養婆漢子死勁的打他幾下子,把妞妞抱過來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.对女孩儿的昵称。
Eng
- Cihui little girl
- Tần suất từ 妞妞 iūniu n. <topo.> girl