妞妞

niū niu nữu nữu

Hán Việt: nữu nữu · Pinyin: niū niu

Tổng quan

bé gái nhỏ

Cấu tạo: (nữu) + (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bé gái nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對小女孩的暱稱。《紅樓夢》第一○一回:「你過去把那黑心的養婆漢子死勁的打他幾下子,把妞妞抱過來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对女孩儿的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对女孩儿的昵称。

Eng

  • CC-CEDICT little girl
  • Cihui little girl