妥滿

thỏa mãn

Hán Việt: thỏa mãn

Tổng quan

Đầy đủ, vừa lòng

Cấu tạo: 妥 (thỏa) + 满 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy đủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

妥便 · 妥协 · 妥善 · 妥坝 · 妥实 · 妥帖 · 妥当 · 妥情