妥愿

thỏa nguyện

Hán Việt: thỏa nguyện

Tổng quan

ừa với lòng trông mong của mình. thoả nguyện thoả nguyện ☆Vừa với lòng trông mong của mình.

Cấu tạo: (thỏa) + (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừa với lòng trông mong của mình. thoả nguyện thoả nguyện ☆Vừa với lòng trông mong của mình.