妻黨
thê đảng
Hán Việt: thê đảng · Pinyin: qī dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妻族。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妻族。
Eng
- Cihui 妻黨 īdǎng n. members and relatives of one's wife's family
Hán Việt: thê đảng · Pinyin: qī dǎng