妻謁 qī yè · thê yết Hán Việt: thê yết · Pinyin: qī yè Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 謁 (yết)Pinyinqī yèHán Việtthê yếtCấu tạo妻 + 謁 · thê + yết nghĩa thành phần: thê + yết