妻謁

qī yè thê yết

Hán Việt: thê yết · Pinyin: qī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓妻子受贿为人请托私事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓妻子受贿为人请托私事。