妻黨

qī dǎng thê đảng

Hán Việt: thê đảng · Pinyin: qī dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (đảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妻子的親戚族人。《漢書.卷八五.谷永傳》:「後宮親屬,饒之以財,勿與政事,以遠皇父之類,損妻黨之權。」《聊齋志異.卷七.胡四娘》:「時妻黨多任京秩,恐見誚訕,乃易舊名。」

Eng

  • Cihui 妻黨 īdǎng n. members and relatives of one's wife's family