姆1. Tổng quan [hvdtd] ượn dùng như chữ Hối 侮 — Một âm khác là Mỗ. Xem Mỗ Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 1 + .Cấu tạo姆 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ượn dùng như chữ Hối 侮 — Một âm khác là Mỗ. Xem Mỗ