姆2.

Tổng quan

[hvdtd] gười đàn bà làm thầy dạy học. Bà giáo. Cũng đọc là Mẫu — Người vú nuôi. Cũng đọc Mụ

Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác gười đàn bà làm thầy dạy học. Bà giáo. Cũng đọc là Mẫu — Người vú nuôi. Cũng đọc Mụ