始黃 shǐ huáng · thủy hoàng Hán Việt: thủy hoàng · Pinyin: shǐ huáng Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 黃 (hoàng)Pinyinshǐ huángHán Việtthủy hoàngCấu tạo始 + 黃 · thủy + hoàng nghĩa thành phần: thủy + hoàng